eword.vn </> .md

Phân biệt embrace và refuse

embrace (ôm) và refuse (từ chối) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.

So sánh nhanh

embrace refuse
Nghĩa tiếng Việt ôm từ chối
Trình độ (CEFR) B1

embrace — ôm

to hold someone closely in your arms as a sign of affection; to accept or support an idea, proposal, or belief willingly

  • She embraced her friend warmly after years of being apart. — Cô ấy ôm chặt người bạn sau nhiều năm không gặp. → Học chi tiết từ embrace

refuse — từ chối

Collectively, items or material that have been discarded; rubbish, garbage.

Phân biệt khi nào dùng?

Tình huống Dùng embrace Dùng refuse
Nghĩa cốt lõi ôm từ chối
Gợi ý Chọn embrace khi muốn nhấn sắc thái "ôm". Chọn refuse khi muốn nhấn "từ chối".

Câu hỏi thường gặp

embrace hay refuse? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/embrace · /tu-dien/refuse.

eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt