embrace (ôm) và support (sự ủng hộ) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| embrace | support | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | ôm | sự ủng hộ |
| Trình độ (CEFR) | B1 | A2 |
embrace — ôm
to hold someone closely in your arms as a sign of affection; to accept or support an idea, proposal, or belief willingly
- She embraced her friend warmly after years of being apart. — Cô ấy ôm chặt người bạn sau nhiều năm không gặp. → Học chi tiết từ embrace
support — sự ủng hộ
(sometimes attributive) Something which supports.
- Don't move that beam! It's a support for the whole platform. — sự ủng hộ → Học chi tiết từ support
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng embrace | Dùng support |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | ôm | sự ủng hộ |
| Gợi ý | Chọn embrace khi muốn nhấn sắc thái "ôm". | Chọn support khi muốn nhấn "sự ủng hộ". |
Câu hỏi thường gặp
embrace hay support? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/embrace · /tu-dien/support.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt