eword.vn </> .md

Phân biệt emerge và hide

emerge (nổi lên) và hide (da sống) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.

So sánh nhanh

emerge hide
Nghĩa tiếng Việt nổi lên da sống
Trình độ (CEFR) B1

emerge — nổi lên

to come out of or away from something, or to become visible or known; to come into existence or prominence

hide — da sống

To put (something) in a place where it will be harder to discover or out of sight.

Phân biệt khi nào dùng?

Tình huống Dùng emerge Dùng hide
Nghĩa cốt lõi nổi lên da sống
Gợi ý Chọn emerge khi muốn nhấn sắc thái "nổi lên". Chọn hide khi muốn nhấn "da sống".

Câu hỏi thường gặp

emerge hay hide? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/emerge · /tu-dien/hide.

eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt