emotion (cảm xúc) và feeling (sự sờ mó) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| emotion | feeling | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | cảm xúc | sự sờ mó |
| Trình độ (CEFR) | A2 | — |
emotion — cảm xúc
a strong feeling deriving from one's circumstances, mood, or relationships with others
- She struggled to control her emotions after hearing the news. — Cô ấy vật lộn để kiểm soát cảm xúc của mình sau khi nghe tin tức. → Học chi tiết từ emotion
feeling — sự sờ mó
(heading) To use or experience the sense of touch.
- Feel my wrath! — sự sờ mó → Học chi tiết từ feeling
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng emotion | Dùng feeling |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | cảm xúc | sự sờ mó |
| Gợi ý | Chọn emotion khi muốn nhấn sắc thái "cảm xúc". | Chọn feeling khi muốn nhấn "sự sờ mó". |
Câu hỏi thường gặp
emotion hay feeling? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/emotion · /tu-dien/feeling.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt