emotion (cảm xúc) và logic (logic) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| emotion | logic | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | cảm xúc | logic |
| Trình độ (CEFR) | A2 | B1 |
emotion — cảm xúc
a strong feeling deriving from one's circumstances, mood, or relationships with others
- She struggled to control her emotions after hearing the news. — Cô ấy vật lộn để kiểm soát cảm xúc của mình sau khi nghe tin tức. → Học chi tiết từ emotion
logic — logic
the system of reasoning and principles of valid inference; a method of thinking based on rational principles
- The detective used logic to solve the mystery. — Thám tử đã sử dụng suy luận lô-gic để giải quyết bí ẩn. → Học chi tiết từ logic
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng emotion | Dùng logic |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | cảm xúc | logic |
| Gợi ý | Chọn emotion khi muốn nhấn sắc thái "cảm xúc". | Chọn logic khi muốn nhấn "logic". |
Câu hỏi thường gặp
emotion hay logic? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/emotion · /tu-dien/logic.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt