emotion (cảm xúc) và sentiment (tình) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| emotion | sentiment | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | cảm xúc | tình |
| Trình độ (CEFR) | A2 | — |
emotion — cảm xúc
a strong feeling deriving from one's circumstances, mood, or relationships with others
- She struggled to control her emotions after hearing the news. — Cô ấy vật lộn để kiểm soát cảm xúc của mình sau khi nghe tin tức. → Học chi tiết từ emotion
sentiment — tình
Từ sentiment thường dùng với nghĩa tình.
- ... sentiment ... — Ví dụ với sentiment. → Học chi tiết từ sentiment
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng emotion | Dùng sentiment |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | cảm xúc | tình |
| Gợi ý | Chọn emotion khi muốn nhấn sắc thái "cảm xúc". | Chọn sentiment khi muốn nhấn "tình". |
Câu hỏi thường gặp
emotion hay sentiment? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/emotion · /tu-dien/sentiment.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt