emphasize (nhấn mạnh) và stress (áp lực) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| emphasize | stress | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | nhấn mạnh | áp lực |
| Trình độ (CEFR) | B1 | — |
emphasize — nhấn mạnh
to give special importance or prominence to something; to make something stand out or be more noticeable
- The teacher emphasized the importance of regular practice for language learning. — Giáo viên nhấn mạnh tầm quan trọng của việc luyện tập thường xuyên khi học ngôn ngữ. → Học chi tiết từ emphasize
stress — áp lực
(Cause of) discomfort.
- Go easy on him, he's been under a lot of stress lately. — áp lực → Học chi tiết từ stress
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng emphasize | Dùng stress |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | nhấn mạnh | áp lực |
| Gợi ý | Chọn emphasize khi muốn nhấn sắc thái "nhấn mạnh". | Chọn stress khi muốn nhấn "áp lực". |
Câu hỏi thường gặp
emphasize hay stress? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/emphasize · /tu-dien/stress.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt