employ (sử dụng) và fire (lửa) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| employ | fire | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | sử dụng | lửa |
| Trình độ (CEFR) | A2 | — |
employ — sử dụng
to give someone a job and pay them for their work; to make use of something for a particular purpose
- The factory employs over 500 workers. — Nhà máy này tuyển dụng hơn 500 công nhân. → Học chi tiết từ employ
fire — lửa
A (usually self-sustaining) chemical reaction involving the bonding of oxygen with carbon or other fuel, with the production of heat and the presence of flame or smouldering.
- We sat about the fire singing songs and telling tales. — lửa → Học chi tiết từ fire
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng employ | Dùng fire |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | sử dụng | lửa |
| Gợi ý | Chọn employ khi muốn nhấn sắc thái "sử dụng". | Chọn fire khi muốn nhấn "lửa". |
Câu hỏi thường gặp
employ hay fire? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/employ · /tu-dien/fire.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt