eword.vn </> .md

Phân biệt empower và restrict

empower (trao quyền) và restrict (giới hạn) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.

So sánh nhanh

empower restrict
Nghĩa tiếng Việt trao quyền giới hạn
Trình độ (CEFR) B1 B1

empower — trao quyền

to give someone the authority or power to do something; to make someone feel more confident and in control of their life

  • The new law empowers citizens to vote in local elections. — Luật mới trao quyền cho công dân bỏ phiếu trong các cuộc bầu cử địa phương. → Học chi tiết từ empower

restrict — giới hạn

to limit someone or something, or to prevent someone from doing something

  • The government has announced plans to restrict access to social media for children under 13. — Chính phủ đã công bố kế hoạch hạn chế quyền truy cập mạng xã hội cho trẻ em dưới 13 tuổi. → Học chi tiết từ restrict

Phân biệt khi nào dùng?

Tình huống Dùng empower Dùng restrict
Nghĩa cốt lõi trao quyền giới hạn
Gợi ý Chọn empower khi muốn nhấn sắc thái "trao quyền". Chọn restrict khi muốn nhấn "giới hạn".

Câu hỏi thường gặp

empower hay restrict? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/empower · /tu-dien/restrict.

eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt