enable (làm cho có thể) và facilitate (làm cho dễ dàng) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| enable | facilitate | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | làm cho có thể | làm cho dễ dàng |
| Trình độ (CEFR) | B1 | — |
enable — làm cho có thể
to make something possible or to give someone the power, means, or authority to do something
- The new software enables users to edit videos directly in the browser. — Phần mềm mới cho phép người dùng chỉnh sửa video trực tiếp trên trình duyệt. → Học chi tiết từ enable
facilitate — làm cho dễ dàng
Từ facilitate thường dùng với nghĩa làm cho dễ dàng.
- ... facilitate ... — Ví dụ với facilitate. → Học chi tiết từ facilitate
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng enable | Dùng facilitate |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | làm cho có thể | làm cho dễ dàng |
| Gợi ý | Chọn enable khi muốn nhấn sắc thái "làm cho có thể". | Chọn facilitate khi muốn nhấn "làm cho dễ dàng". |
Câu hỏi thường gặp
enable hay facilitate? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/enable · /tu-dien/facilitate.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt