encounter (gặp gỡ) và evade (tránh) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| encounter | evade | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | gặp gỡ | tránh |
| Trình độ (CEFR) | B1 | — |
encounter — gặp gỡ
to meet someone unexpectedly; to face or deal with something difficult or unexpected
- I encountered my old friend at the supermarket yesterday. — Tôi tình cờ gặp một người bạn cũ tại siêu thị hôm qua. → Học chi tiết từ encounter
evade — tránh
Từ evade thường dùng với nghĩa tránh.
- ... evade ... — Ví dụ với evade. → Học chi tiết từ evade
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng encounter | Dùng evade |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | gặp gỡ | tránh |
| Gợi ý | Chọn encounter khi muốn nhấn sắc thái "gặp gỡ". | Chọn evade khi muốn nhấn "tránh". |
Câu hỏi thường gặp
encounter hay evade? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/encounter · /tu-dien/evade.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt