invite (mời) và encourage (khuyến khích) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| invite | encourage | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | mời | khuyến khích |
| Trình độ (CEFR) | A2 | A2 |
invite — mời
To ask for the presence or participation of someone or something.
- We invited our friends round for dinner. — mời → Học chi tiết từ invite
encourage — khuyến khích
to give support, confidence, or hope to someone; to persuade or prompt someone to do something
- My parents encouraged me to pursue a career in medicine. — Cha mẹ tôi khuyến khích tôi theo đuổi sự nghiệp trong lĩnh vực y học. → Học chi tiết từ encourage
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng invite | Dùng encourage |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | mời | khuyến khích |
| Gợi ý | Chọn invite khi muốn nhấn sắc thái "mời". | Chọn encourage khi muốn nhấn "khuyến khích". |
Câu hỏi thường gặp
invite hay encourage? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/invite · /tu-dien/encourage.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt