encourage (khuyến khích) và support (sự ủng hộ) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| encourage | support | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | khuyến khích | sự ủng hộ |
| Trình độ (CEFR) | A2 | A2 |
encourage — khuyến khích
to give support, confidence, or hope to someone; to persuade or prompt someone to do something
- My parents encouraged me to pursue a career in medicine. — Cha mẹ tôi khuyến khích tôi theo đuổi sự nghiệp trong lĩnh vực y học. → Học chi tiết từ encourage
support — sự ủng hộ
(sometimes attributive) Something which supports.
- Don't move that beam! It's a support for the whole platform. — sự ủng hộ → Học chi tiết từ support
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng encourage | Dùng support |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | khuyến khích | sự ủng hộ |
| Gợi ý | Chọn encourage khi muốn nhấn sắc thái "khuyến khích". | Chọn support khi muốn nhấn "sự ủng hộ". |
Câu hỏi thường gặp
encourage hay support? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/encourage · /tu-dien/support.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt