stop (ngừng lại) và end (giới hạn) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| stop | end | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | ngừng lại | giới hạn |
| Trình độ (CEFR) | A1 | A1 |
stop — ngừng lại
to cease moving, operating, or happening; to come to an end; a place where someone or something stops
- Can you stop the car? We need to get some gas. — Bạn có thể dừng xe lại không? Chúng ta cần đổ xăng. → Học chi tiết từ stop
end — giới hạn
The terminal point of something in space or time.
- At the end of the road, turn left. — giới hạn → Học chi tiết từ end
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng stop | Dùng end |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | ngừng lại | giới hạn |
| Gợi ý | Chọn stop khi muốn nhấn sắc thái "ngừng lại". | Chọn end khi muốn nhấn "giới hạn". |
Câu hỏi thường gặp
stop hay end? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/stop · /tu-dien/end.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt