stay (dây néo) và endure (chịu đựng) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| stay | endure | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | dây néo | chịu đựng |
| Trình độ (CEFR) | — | B1 |
stay — dây néo
Continuance or a period of time spent in a place; abode for an indefinite time; sojourn.
- I hope you enjoyed your stay in Hawaii. — dây néo → Học chi tiết từ stay
endure — chịu đựng
to suffer or tolerate something difficult or unpleasant; to last or continue for a long time
- She had to endure years of hardship before achieving success. — Cô ấy phải chịu đựng nhiều năm khó khăn trước khi đạt được thành công. → Học chi tiết từ endure
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng stay | Dùng endure |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | dây néo | chịu đựng |
| Gợi ý | Chọn stay khi muốn nhấn sắc thái "dây néo". | Chọn endure khi muốn nhấn "chịu đựng". |
Câu hỏi thường gặp
stay hay endure? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/stay · /tu-dien/endure.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt