friend (người bạn) và enemy (kẻ thù) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| friend | enemy | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | người bạn | kẻ thù |
| Trình độ (CEFR) | A1 | — |
friend — người bạn
A person with whom one has a bond of mutual affection, excluding sexual or family relations
- She has been my best friend since childhood. — Cô ấy là người bạn thân của tôi từ khi còn nhỏ. → Học chi tiết từ friend
enemy — kẻ thù
Someone who is hostile to, feels hatred towards, opposes the interests of, or intends injury to someone else.
- Crush the enemy! — kẻ thù → Học chi tiết từ enemy
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng friend | Dùng enemy |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | người bạn | kẻ thù |
| Gợi ý | Chọn friend khi muốn nhấn sắc thái "người bạn". | Chọn enemy khi muốn nhấn "kẻ thù". |
Câu hỏi thường gặp
friend hay enemy? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/friend · /tu-dien/enemy.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt