eword.vn </> .md

Phân biệt exhaust và energize

exhaust (làm kiệt sức) và energize (làm mạnh mẽ) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.

So sánh nhanh

exhaust energize
Nghĩa tiếng Việt làm kiệt sức làm mạnh mẽ
Trình độ (CEFR) B1

exhaust — làm kiệt sức

to make someone very tired; to use up something completely; waste gases discharged from an engine

energize — làm mạnh mẽ

Từ energize thường dùng với nghĩa làm mạnh mẽ.

Phân biệt khi nào dùng?

Tình huống Dùng exhaust Dùng energize
Nghĩa cốt lõi làm kiệt sức làm mạnh mẽ
Gợi ý Chọn exhaust khi muốn nhấn sắc thái "làm kiệt sức". Chọn energize khi muốn nhấn "làm mạnh mẽ".

Câu hỏi thường gặp

exhaust hay energize? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/exhaust · /tu-dien/energize.

eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt