engage (tham gia) và interest (sự quan tâm) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| engage | interest | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | tham gia | sự quan tâm |
| Trình độ (CEFR) | B1 | A1 |
engage — tham gia
to participate in or become involved with something; to attract and hold someone's interest; to pledge or promise; to interlock or mesh together
- The teacher tries to engage her students in discussions about current events. — Giáo viên cố gắng thu hút sự tham gia của học sinh trong những cuộc thảo luận về sự kiện hiện tại. → Học chi tiết từ engage
interest — sự quan tâm
The price paid for obtaining, or price received for providing, money or goods in a credit transaction, calculated as a fraction of the amount or value of what was borrowed.
- Our bank offers borrowers an annual interest of 5%. — sự quan tâm → Học chi tiết từ interest
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng engage | Dùng interest |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | tham gia | sự quan tâm |
| Gợi ý | Chọn engage khi muốn nhấn sắc thái "tham gia". | Chọn interest khi muốn nhấn "sự quan tâm". |
Câu hỏi thường gặp
engage hay interest? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/engage · /tu-dien/interest.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt