eword.vn </> .md

Phân biệt enhance và impair

enhance (làm tăng cường) và impair (làm suy yếu) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.

So sánh nhanh

enhance impair
Nghĩa tiếng Việt làm tăng cường làm suy yếu
Trình độ (CEFR) B1

enhance — làm tăng cường

to make something better or more valuable; to improve the quality, value, or attractiveness of something

  • Regular exercise enhances both physical and mental health. — Tập thể dục thường xuyên giúp cải thiện sức khỏe thể chất và tinh thần. → Học chi tiết từ enhance

impair — làm suy yếu

Từ impair thường dùng với nghĩa làm suy yếu.

Phân biệt khi nào dùng?

Tình huống Dùng enhance Dùng impair
Nghĩa cốt lõi làm tăng cường làm suy yếu
Gợi ý Chọn enhance khi muốn nhấn sắc thái "làm tăng cường". Chọn impair khi muốn nhấn "làm suy yếu".

Câu hỏi thường gặp

enhance hay impair? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/enhance · /tu-dien/impair.

eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt