maximize (tối đa hóa) và enhance (làm tăng cường) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| maximize | enhance | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | tối đa hóa | làm tăng cường |
| Trình độ (CEFR) | B1 | B1 |
maximize — tối đa hóa
to make something as large, great, or effective as possible
- The company aims to maximize profits while minimizing costs. — Công ty nhằm tối đa hóa lợi nhuận trong khi giảm chi phí tối thiểu. → Học chi tiết từ maximize
enhance — làm tăng cường
to make something better or more valuable; to improve the quality, value, or attractiveness of something
- Regular exercise enhances both physical and mental health. — Tập thể dục thường xuyên giúp cải thiện sức khỏe thể chất và tinh thần. → Học chi tiết từ enhance
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng maximize | Dùng enhance |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | tối đa hóa | làm tăng cường |
| Gợi ý | Chọn maximize khi muốn nhấn sắc thái "tối đa hóa". | Chọn enhance khi muốn nhấn "làm tăng cường". |
Câu hỏi thường gặp
maximize hay enhance? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/maximize · /tu-dien/enhance.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt