Định nghĩa chi tiết
Maximize là động từ có nghĩa là đưa một cái gì đó lên mức cao nhất có thể, hoặc làm cho nó lớn nhất, hiệu quả nhất.
Từ này thường được dùng trong các lĩnh vực:
- Kinh doanh: tăng lợi nhuận, doanh thu
- Công nghệ: phóng to cửa sổ, điều chỉnh hiệu suất
- Cuộc sống hàng ngày: tận dụng cơ hội, tối ưu hóa thời gian
Phân biệt từ dễ nhầm
| Từ | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| maximize | Làm lớn nhất, tối đa | Maximize sales |
| optimize | Tối ưu hóa, làm tốt nhất | Optimize the system |
| enlarge | Phóng to (về kích thước) | Enlarge the photo |
| amplify | Phóng đại, tăng cường | Amplify the sound |
Maximize vs. Optimize: Maximize nhấn mạnh "lớn nhất", optimize là "tốt nhất trong điều kiện hiện có". Bạn có thể maximize lợi nhuận bằng cách bán nhiều hơn, nhưng optimize chi phí bằng cách quản lý tốt hơn.
Cấu trúc ngữ pháp
- maximize + object: He wants to maximize his income.
- maximize doing sth: Maximize using every feature.
- Danh từ liên quan: maximization, maximum, maximizer
Mẹo nhớ
MAX (tối đa) -ize (làm cho) = làm cho tối đa ✓
So với minimize (tối thiểu): chúng là từ đối lập.
Các ví dụ bối cảnh thực tế
Kinh doanh: "Our goal is to maximize customer satisfaction and loyalty."
Công nghệ: "Click the button to maximize your browser window."
Học tập: "To maximize learning, attend all classes and review regularly."
Năng lượng: "Solar panels can maximize energy efficiency in homes."
FAQ
Q: Maximize và make the most of có khác nhau không? A: Về cơ bản cùng ý nghĩa, nhưng maximize là động từ chính thức hơn, make the most of mang tính thành ngữ, thân mật hơn.
Q: Có thể dùng maximize với những thứ không định lượng được không? A: Có thể, ví dụ "maximize your potential" (khai phá hết tiềm năng), mặc dù tiềm năng không có con số cụ thể.