enhance (làm tăng cường) và reduce (giảm) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| enhance | reduce | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | làm tăng cường | giảm |
| Trình độ (CEFR) | B1 | A2 |
enhance — làm tăng cường
to make something better or more valuable; to improve the quality, value, or attractiveness of something
- Regular exercise enhances both physical and mental health. — Tập thể dục thường xuyên giúp cải thiện sức khỏe thể chất và tinh thần. → Học chi tiết từ enhance
reduce — giảm
to make something smaller in size, amount, degree, or importance; to bring to a lower state or condition
- We need to reduce our carbon emissions by 50% over the next decade. — Chúng ta cần giảm khí thải carbon của mình đi 50% trong thập kỷ tới. → Học chi tiết từ reduce
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng enhance | Dùng reduce |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | làm tăng cường | giảm |
| Gợi ý | Chọn enhance khi muốn nhấn sắc thái "làm tăng cường". | Chọn reduce khi muốn nhấn "giảm". |
Câu hỏi thường gặp
enhance hay reduce? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/enhance · /tu-dien/reduce.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt