reinforce (tăng cường) và enhance (làm tăng cường) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| reinforce | enhance | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | tăng cường | làm tăng cường |
| Trình độ (CEFR) | B1 | B1 |
reinforce — tăng cường
to strengthen or support something, or to make something more likely to succeed by adding more people, equipment, or evidence
- The government decided to reinforce the military presence along the border to deter any potential threats. — Chính phủ quyết định tăng cường sự hiện diện quân sự dọc biên giới để ngăn chặn bất kỳ mối đe dọa tiềm tàng nào. → Học chi tiết từ reinforce
enhance — làm tăng cường
to make something better or more valuable; to improve the quality, value, or attractiveness of something
- Regular exercise enhances both physical and mental health. — Tập thể dục thường xuyên giúp cải thiện sức khỏe thể chất và tinh thần. → Học chi tiết từ enhance
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng reinforce | Dùng enhance |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | tăng cường | làm tăng cường |
| Gợi ý | Chọn reinforce khi muốn nhấn sắc thái "tăng cường". | Chọn enhance khi muốn nhấn "làm tăng cường". |
Câu hỏi thường gặp
reinforce hay enhance? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/reinforce · /tu-dien/enhance.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt