enhance (làm tăng cường) và upgrade (đưa lên cấp bậc cao hn) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| enhance | upgrade | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | làm tăng cường | đưa lên cấp bậc cao hn |
| Trình độ (CEFR) | B1 | — |
enhance — làm tăng cường
to make something better or more valuable; to improve the quality, value, or attractiveness of something
- Regular exercise enhances both physical and mental health. — Tập thể dục thường xuyên giúp cải thiện sức khỏe thể chất và tinh thần. → Học chi tiết từ enhance
upgrade — đưa lên cấp bậc cao hn
Từ upgrade thường dùng với nghĩa đưa lên cấp bậc cao hn.
- ... upgrade ... — Ví dụ với upgrade. → Học chi tiết từ upgrade
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng enhance | Dùng upgrade |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | làm tăng cường | đưa lên cấp bậc cao hn |
| Gợi ý | Chọn enhance khi muốn nhấn sắc thái "làm tăng cường". | Chọn upgrade khi muốn nhấn "đưa lên cấp bậc cao hn". |
Câu hỏi thường gặp
enhance hay upgrade? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/enhance · /tu-dien/upgrade.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt