eword.vn </> .md

Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.

Upgrade nghĩa là gì?

Upgrade nghĩa là đưa lên cấp bậc cao hn

verb

Phát âm: /' p'greid/

upgrade — đưa lên cấp bậc cao hn, nâng cấp.

ngoại động từ

  • đưa lên cấp bậc cao hn, nâng cấp

Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).