enjoy (thích thú) và rejoice (làm cho vui mừng) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| enjoy | rejoice | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | thích thú | làm cho vui mừng |
| Trình độ (CEFR) | A1 | — |
enjoy — thích thú
To receive pleasure or satisfaction from something
- Enjoy your holidays! I enjoy dancing. — thích thú → Học chi tiết từ enjoy
rejoice — làm cho vui mừng
Từ rejoice thường dùng với nghĩa làm cho vui mừng.
- ... rejoice ... — Ví dụ với rejoice. → Học chi tiết từ rejoice
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng enjoy | Dùng rejoice |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | thích thú | làm cho vui mừng |
| Gợi ý | Chọn enjoy khi muốn nhấn sắc thái "thích thú". | Chọn rejoice khi muốn nhấn "làm cho vui mừng". |
Câu hỏi thường gặp
enjoy hay rejoice? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/enjoy · /tu-dien/rejoice.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt