Nghĩa chính
enjoy — thích thú.
Phát âm
- IPA: UK /ənˈd͡ʒɔɪ/ · US /ənˈd͡ʒɔɪ/
Từ loại
- verb
Ví dụ
- Enjoy your holidays! I enjoy dancing.
- I plan to go travelling while I still enjoy good health.
- I enjoyed a lot.
eword.vn · Từ điển Anh–Việt.
Enjoy nghĩa là thích thú
UK ənˈd͡ʒɔɪ · US ənˈd͡ʒɔɪ
Enjoy nghĩa là thích thú. Phát âm IPA: ənˈd͡ʒɔɪ.
enjoy — thích thú.
eword.vn · Từ điển Anh–Việt.
thích thú
thích thú
Enjoy your holidays! I enjoy dancing.
I plan to go travelling while I still enjoy good health.