eword.vn </> .md

Phân biệt ensure và overlook

ensure (bảo đảm) và overlook (trông nom) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.

So sánh nhanh

ensure overlook
Nghĩa tiếng Việt bảo đảm trông nom
Trình độ (CEFR) B1

ensure — bảo đảm

to make certain that something happens or is done; to guarantee

  • Please ensure that all doors are locked before leaving the building. — Vui lòng bảo đảm rằng tất cả các cửa được khóa trước khi rời khỏi tòa nhà. → Học chi tiết từ ensure

overlook — trông nom

Từ overlook thường dùng với nghĩa trông nom.

Phân biệt khi nào dùng?

Tình huống Dùng ensure Dùng overlook
Nghĩa cốt lõi bảo đảm trông nom
Gợi ý Chọn ensure khi muốn nhấn sắc thái "bảo đảm". Chọn overlook khi muốn nhấn "trông nom".

Câu hỏi thường gặp

ensure hay overlook? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/ensure · /tu-dien/overlook.

eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt