enter (đi vào) và exit (sự đi vào) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| enter | exit | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | đi vào | sự đi vào |
enter — đi vào
The "Enter" key on a computer keyboard.
- You should knock before you enter, unless you want to see me naked. — đi vào → Học chi tiết từ enter
exit — sự đi vào
An act of going out or going away, or leaving; a departure.
- He made his exit at the opportune time. — sự đi vào → Học chi tiết từ exit
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng enter | Dùng exit |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | đi vào | sự đi vào |
| Gợi ý | Chọn enter khi muốn nhấn sắc thái "đi vào". | Chọn exit khi muốn nhấn "sự đi vào". |
Câu hỏi thường gặp
enter hay exit? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/enter · /tu-dien/exit.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt