eword.vn </> .md

Exit nghĩa là gì?

Exit nghĩa là sự đi vào

UK ˈɛksɪt · US ˈɛksɪt

nounverb

Exit nghĩa là sự đi vào. Phát âm IPA: ˈɛksɪt.

Nghĩa chính

exit — sự đi vào.

Phát âm & định nghĩa

  • IPA: /ˈɛksɪt/

English: An act of going out or going away, or leaving; a departure.

Từ loại

  • noun
  • verb

Ví dụ

Tiếng Anh Tiếng Việt
He made his exit at the opportune time. sự đi vào
the untimely exit of a respected politician sự đi vào

Liên quan

Đồng nghĩa: egress, outgoing

Trái nghĩa: entrance, entry, ingoing, ingress, arrive, come


eword.vn · Free Dictionary API + từ điển Việt.

Câu hỏi thường gặp

exit nghĩa là gì?

sự đi vào

exit trong tiếng Việt là gì?

sự đi vào

What does "exit" mean?

An act of going out or going away, or leaving; a departure.

Ví dụ câu với exit?

He made his exit at the opportune time. — sự đi vào

Ví dụ câu với exit?

the untimely exit of a respected politician — sự đi vào