enthusiasm (niềm nhiệt tình) và keenness (sự sắc bén) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| enthusiasm | keenness | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | niềm nhiệt tình | sự sắc bén |
| Trình độ (CEFR) | A2 | — |
enthusiasm — niềm nhiệt tình
intense and eager enjoyment, interest, or approval for something
- Her enthusiasm for the project was contagious and inspired the whole team. — Niềm nhiệt tình của cô ấy dành cho dự án này lây lan và truyền cảm hứng cho cả đội. → Học chi tiết từ enthusiasm
keenness — sự sắc bén
Từ keenness thường dùng với nghĩa sự sắc bén.
- ... keenness ... — Ví dụ với keenness. → Học chi tiết từ keenness
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng enthusiasm | Dùng keenness |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | niềm nhiệt tình | sự sắc bén |
| Gợi ý | Chọn enthusiasm khi muốn nhấn sắc thái "niềm nhiệt tình". | Chọn keenness khi muốn nhấn "sự sắc bén". |
Câu hỏi thường gặp
enthusiasm hay keenness? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/enthusiasm · /tu-dien/keenness.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt