entire (toàn bộ) và part (phần) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| entire | part | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | toàn bộ | phần |
| Trình độ (CEFR) | A2 | A1 |
entire — toàn bộ
including or covering all of something, with nothing left out; complete
- I spent the entire day working on this project. — Tôi đã dành cả ngày làm việc trên dự án này. → Học chi tiết từ entire
part — phần
A portion; a component.
- to do one’s part — phần → Học chi tiết từ part
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng entire | Dùng part |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | toàn bộ | phần |
| Gợi ý | Chọn entire khi muốn nhấn sắc thái "toàn bộ". | Chọn part khi muốn nhấn "phần". |
Câu hỏi thường gặp
entire hay part? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/entire · /tu-dien/part.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt