eword.vn </> .md

Phân biệt entrance và exit

entrance (sự đi vào) và exit (sự đi vào) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.

So sánh nhanh

entrance exit
Nghĩa tiếng Việt sự đi vào sự đi vào
Trình độ (CEFR) B1

entrance — sự đi vào

The action of entering, or going in.

exit — sự đi vào

An act of going out or going away, or leaving; a departure.

Phân biệt khi nào dùng?

Tình huống Dùng entrance Dùng exit
Nghĩa cốt lõi sự đi vào sự đi vào
Gợi ý Chọn entrance khi muốn nhấn sắc thái "sự đi vào". Chọn exit khi muốn nhấn "sự đi vào".

Câu hỏi thường gặp

entrance hay exit? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/entrance · /tu-dien/exit.

eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt