environment (môi trường) và surroundings (vùng phụ cận) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| environment | surroundings | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | môi trường | vùng phụ cận |
| Trình độ (CEFR) | A1 | — |
environment — môi trường
the surroundings or conditions in which a person, animal, or plant lives; the natural world and atmosphere around us
- Protecting the environment is everyone's responsibility. — Bảo vệ môi trường là trách nhiệm của mọi người. → Học chi tiết từ environment
surroundings — vùng phụ cận
Từ surroundings thường dùng với nghĩa vùng phụ cận.
- ... surroundings ... — Ví dụ với surroundings. → Học chi tiết từ surroundings
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng environment | Dùng surroundings |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | môi trường | vùng phụ cận |
| Gợi ý | Chọn environment khi muốn nhấn sắc thái "môi trường". | Chọn surroundings khi muốn nhấn "vùng phụ cận". |
Câu hỏi thường gặp
environment hay surroundings? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/environment · /tu-dien/surroundings.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt