line (dây) và epistle (thư của sứ đồ) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| line | epistle | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | dây | thư của sứ đồ |
| Trình độ (CEFR) | A1 | — |
line — dây
A path through two or more points (compare ‘segment’); a continuous mark, including as made by a pen; any path, curved or straight.
- The arrow descended in a curved line. — dây → Học chi tiết từ line
epistle — thư của sứ đồ
Từ epistle thường dùng với nghĩa thư của sứ đồ.
- ... epistle ... — Ví dụ với epistle. → Học chi tiết từ epistle
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng line | Dùng epistle |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | dây | thư của sứ đồ |
| Gợi ý | Chọn line khi muốn nhấn sắc thái "dây". | Chọn epistle khi muốn nhấn "thư của sứ đồ". |
Câu hỏi thường gặp
line hay epistle? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/line · /tu-dien/epistle.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt