just (công bằng) và equitable (công bằng) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| just | equitable | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | công bằng | công bằng |
just — công bằng
Factually right, correct; factual.
- It is a just assessment of the facts. — công bằng → Học chi tiết từ just
equitable — công bằng
Từ equitable thường dùng với nghĩa công bằng.
- ... equitable ... — Ví dụ với equitable. → Học chi tiết từ equitable
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng just | Dùng equitable |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | công bằng | công bằng |
| Gợi ý | Chọn just khi muốn nhấn sắc thái "công bằng". | Chọn equitable khi muốn nhấn "công bằng". |
Câu hỏi thường gặp
just hay equitable? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/just · /tu-dien/equitable.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt