similar (giống nhau) và equivalent (tương đương) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| similar | equivalent | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | giống nhau | tương đương |
| Trình độ (CEFR) | A1 | — |
similar — giống nhau
having the same appearance, qualities, or characteristics; alike in most respects but not exactly the same
- These two paintings are very similar in style and color. — Hai bức tranh này rất giống nhau về phong cách và màu sắc. → Học chi tiết từ similar
equivalent — tương đương
Từ equivalent thường dùng với nghĩa tương đương.
- ... equivalent ... — Ví dụ với equivalent. → Học chi tiết từ equivalent
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng similar | Dùng equivalent |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | giống nhau | tương đương |
| Gợi ý | Chọn similar khi muốn nhấn sắc thái "giống nhau". | Chọn equivalent khi muốn nhấn "tương đương". |
Câu hỏi thường gặp
similar hay equivalent? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/similar · /tu-dien/equivalent.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt