eword.vn </> .md

Similar nghĩa là gì?

Similar nghĩa là giống nhau

UK /ˈsɪmɪlə(r)/ · US /ˈsɪmələr/

adjectiveSơ cấp (A1)

Similar nghĩa là giống nhau. Phát âm IPA: /ˈsɪmələr/.

Collocations — cụm đi với similar

Collocation là cách từ ghép tự nhiên trong tiếng Anh — học theo cụm, không ghép từng từ riêng.

Định nghĩa chi tiết

Similar được dùng để chỉ sự giống nhau giữa hai hay nhiều vật/người/tình huống, nhưng không hoàn toàn giống hệt. Từ này nhấn mạnh tính chất tương tự chứ không phải giống như hai giọt nước.

Cách dùng

Cấu trúc: similar + to/in

  • Similar to (giống với): "Your house is similar to mine" — Nhà bạn giống với nhà tôi
  • Similar in (giống về mặt nào đó): "They are similar in age" — Họ giống nhau về tuổi

Không dùng "similar with"

❌ "He is similar with me" (sai) ✅ "He is similar to me" (đúng)

Phân biệt từ dễ nhầm

Từ Ý nghĩa Ví dụ
Similar Gần giống, có điểm chung These cars are similar
Alike Giống nhau (thường dùng sau danh từ) The twins look alike
Same Hoàn toàn giống, đó là cái giống hệt We have the same teacher
Identical Hoàn toàn giống, không khác gì The two products are identical

Mẹo nhớ

  • Similar = "Sì mua lêu?" (so sánh): Dùng để so sánh những thứ có điểm tương đồng nhưng không phải bằng nhau.
  • Key phrase: "Similar but not the same" — Giống nhưng không hẳn là một.

FAQ

Q: "Similar" có phải là danh từ không? A: Không, "similar" là tính từ. Danh từ tương ứng là "similarity" (sự giống nhau).

Q: Dùng "similarly" như thế nào? A: "Similarly" là trạng từ, dùng ở đầu hoặc giữa câu để nối ý: "She likes coffee. Similarly, he enjoys it too" — Cô ấy thích cà phê. Tương tự, anh ấy cũng thích.

Q: "Similar" có thể dùng với "very", "quite" được không? A: Có, "very similar" (rất giống), "quite similar" (khá giống), "so similar" (giống vậy) đều dùng được.

Câu hỏi thường gặp

similar nghĩa là gì?

giống nhau

similar trong tiếng Việt là gì?

giống nhau

What does "similar" mean?

having the same appearance, qualities, or characteristics; alike in most respects but not exactly the same

Ví dụ câu với similar?

These two paintings are very similar in style and color. — Hai bức tranh này rất giống nhau về phong cách và màu sắc.

Ví dụ câu với similar?

I bought a similar jacket to yours last week. — Tuần trước tôi đã mua một chiếc áo khoác tương tự như của bạn.