substance (chất) và essence (tính chất & )) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| substance | essence | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | chất | tính chất & ) |
| Trình độ (CEFR) | B1 | — |
substance — chất
a particular kind of matter with uniform properties; the real or essential part of something; material possessions or wealth
- Water is a clear substance that is essential for life. — Nước là một chất trong suốt rất cần thiết cho cuộc sống. → Học chi tiết từ substance
essence — tính chất & )
Từ essence thường dùng với nghĩa tính chất & ).
- ... essence ... — Ví dụ với essence. → Học chi tiết từ essence
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng substance | Dùng essence |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | chất | tính chất & ) |
| Gợi ý | Chọn substance khi muốn nhấn sắc thái "chất". | Chọn essence khi muốn nhấn "tính chất & )". |
Câu hỏi thường gặp
substance hay essence? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/substance · /tu-dien/essence.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt