important (quan trọng) và essential (cần thiết) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| important | essential | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | quan trọng | cần thiết |
| Trình độ (CEFR) | A1 | A2 |
important — quan trọng
Of great significance or consequence; having a major effect or influence on someone or something.
- Education is important for your future success. — Giáo dục là quan trọng để thành công trong tương lai của bạn. → Học chi tiết từ important
essential — cần thiết
absolutely necessary or needed; of the highest importance; fundamental and indispensable
- Water is essential for human survival. — Nước là điều cần thiết để con người sống sót. → Học chi tiết từ essential
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng important | Dùng essential |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | quan trọng | cần thiết |
| Gợi ý | Chọn important khi muốn nhấn sắc thái "quan trọng". | Chọn essential khi muốn nhấn "cần thiết". |
Câu hỏi thường gặp
important hay essential? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/important · /tu-dien/essential.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt