eword.vn </> .md

Phân biệt establish và found

establish (thành lập) và found (nấu chảy) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.

So sánh nhanh

establish found
Nghĩa tiếng Việt thành lập nấu chảy
Trình độ (CEFR) B1 B2

establish — thành lập

to create, found, or bring into existence; to prove or demonstrate; to settle or institute

  • The company was established in 1995 and has grown steadily since then. — Công ty được thành lập vào năm 1995 và đã phát triển ổn định kể từ đó. → Học chi tiết từ establish

found — nấu chảy

To encounter or discover by accident; to happen upon.

Phân biệt khi nào dùng?

Tình huống Dùng establish Dùng found
Nghĩa cốt lõi thành lập nấu chảy
Gợi ý Chọn establish khi muốn nhấn sắc thái "thành lập". Chọn found khi muốn nhấn "nấu chảy".

Câu hỏi thường gặp

establish hay found? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/establish · /tu-dien/found.

eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt