identify (nhận dạng) và establish (thành lập) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| identify | establish | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | nhận dạng | thành lập |
| Trình độ (CEFR) | A2 | B1 |
identify — nhận dạng
to recognize or determine who or what someone or something is; to establish the identity of a person or thing
- Can you identify the man in this photograph? — Bạn có thể nhận dạng được người đàn ông trong bức ảnh này không? → Học chi tiết từ identify
establish — thành lập
to create, found, or bring into existence; to prove or demonstrate; to settle or institute
- The company was established in 1995 and has grown steadily since then. — Công ty được thành lập vào năm 1995 và đã phát triển ổn định kể từ đó. → Học chi tiết từ establish
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng identify | Dùng establish |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | nhận dạng | thành lập |
| Gợi ý | Chọn identify khi muốn nhấn sắc thái "nhận dạng". | Chọn establish khi muốn nhấn "thành lập". |
Câu hỏi thường gặp
identify hay establish? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/identify · /tu-dien/establish.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt