eword.vn </> .md

Phân biệt give và estimate

give (cho) và estimate (ước tính) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.

So sánh nhanh

give estimate
Nghĩa tiếng Việt cho ước tính
Trình độ (CEFR) B1

give — cho

The amount of bending that something undergoes when a force is applied to it; a tendency to yield under pressure; resilence.

estimate — ước tính

to roughly calculate or judge the value, number, quantity, or extent of something based on incomplete information

  • The contractor estimated that the renovation would cost around $50,000. — Nhà thầu ước tính rằng việc sửa chữa sẽ tốn khoảng 50.000 đô la. → Học chi tiết từ estimate

Phân biệt khi nào dùng?

Tình huống Dùng give Dùng estimate
Nghĩa cốt lõi cho ước tính
Gợi ý Chọn give khi muốn nhấn sắc thái "cho". Chọn estimate khi muốn nhấn "ước tính".

Câu hỏi thường gặp

give hay estimate? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/give · /tu-dien/estimate.

eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt