predict (dự đoán) và estimate (ước tính) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| predict | estimate | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | dự đoán | ước tính |
| Trình độ (CEFR) | B1 | B1 |
predict — dự đoán
to say or estimate that (something) will happen in the future, based on present information or evidence
- Weather experts predict that a storm will hit the coast tomorrow. — Các chuyên gia khí tượng dự đoán rằng một cơn bão sẽ tấn công vào bờ biển vào ngày mai. → Học chi tiết từ predict
estimate — ước tính
to roughly calculate or judge the value, number, quantity, or extent of something based on incomplete information
- The contractor estimated that the renovation would cost around $50,000. — Nhà thầu ước tính rằng việc sửa chữa sẽ tốn khoảng 50.000 đô la. → Học chi tiết từ estimate
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng predict | Dùng estimate |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | dự đoán | ước tính |
| Gợi ý | Chọn predict khi muốn nhấn sắc thái "dự đoán". | Chọn estimate khi muốn nhấn "ước tính". |
Câu hỏi thường gặp
predict hay estimate? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/predict · /tu-dien/estimate.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt