eword.vn </> .md

Phân biệt evolve và regress

evolve (phát triển) và regress (sự thoái bộ) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.

So sánh nhanh

evolve regress
Nghĩa tiếng Việt phát triển sự thoái bộ
Trình độ (CEFR) B1

evolve — phát triển

to develop gradually over time, or to change and develop into a more advanced or complex form

  • Species evolve to adapt to their environment. — Các loài động vật tiến hóa để thích nghi với môi trường của chúng. → Học chi tiết từ evolve

regress — sự thoái bộ

Từ regress thường dùng với nghĩa sự thoái bộ.

Phân biệt khi nào dùng?

Tình huống Dùng evolve Dùng regress
Nghĩa cốt lõi phát triển sự thoái bộ
Gợi ý Chọn evolve khi muốn nhấn sắc thái "phát triển". Chọn regress khi muốn nhấn "sự thoái bộ".

Câu hỏi thường gặp

evolve hay regress? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/evolve · /tu-dien/regress.

eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt