evolve (phát triển) và transform (biến đổi) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| evolve | transform | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | phát triển | biến đổi |
| Trình độ (CEFR) | B1 | B1 |
evolve — phát triển
to develop gradually over time, or to change and develop into a more advanced or complex form
- Species evolve to adapt to their environment. — Các loài động vật tiến hóa để thích nghi với môi trường của chúng. → Học chi tiết từ evolve
transform — biến đổi
to change or cause something to change completely in nature, form, or appearance
- The new technology transformed the way we communicate. — Công nghệ mới đã thay đổi hoàn toàn cách chúng ta giao tiếp. → Học chi tiết từ transform
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng evolve | Dùng transform |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | phát triển | biến đổi |
| Gợi ý | Chọn evolve khi muốn nhấn sắc thái "phát triển". | Chọn transform khi muốn nhấn "biến đổi". |
Câu hỏi thường gặp
evolve hay transform? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/evolve · /tu-dien/transform.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt