eword.vn </> .md

Phân biệt examine và scrutinize

examine (kiểm tra) và scrutinize (nhìn chăm chú) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.

So sánh nhanh

examine scrutinize
Nghĩa tiếng Việt kiểm tra nhìn chăm chú
Trình độ (CEFR) B1

examine — kiểm tra

to inspect something carefully and in detail to determine its nature, quality, or condition; to test someone's knowledge or abilities

  • The doctor examined the patient's throat carefully before diagnosing a throat infection. — Bác sĩ đã kiểm tra cẩn thận cổ họng của bệnh nhân trước khi chẩn đoán viêm họng. → Học chi tiết từ examine

scrutinize — nhìn chăm chú

Từ scrutinize thường dùng với nghĩa nhìn chăm chú.

Phân biệt khi nào dùng?

Tình huống Dùng examine Dùng scrutinize
Nghĩa cốt lõi kiểm tra nhìn chăm chú
Gợi ý Chọn examine khi muốn nhấn sắc thái "kiểm tra". Chọn scrutinize khi muốn nhấn "nhìn chăm chú".

Câu hỏi thường gặp

examine hay scrutinize? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/examine · /tu-dien/scrutinize.

eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt