eword.vn </> .md

Phân biệt frustrate và exasperate

frustrate (làm nản) và exasperate (làm trầm trọng hơn) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.

So sánh nhanh

frustrate exasperate
Nghĩa tiếng Việt làm nản làm trầm trọng hơn
Trình độ (CEFR) B1

frustrate — làm nản

to make someone feel annoyed, disappointed, or impatient; to prevent a plan or effort from succeeding

  • The slow internet connection frustrates me when I'm trying to work. — Kết nối internet chậm làm tôi rất nản khi đang làm việc. → Học chi tiết từ frustrate

exasperate — làm trầm trọng hơn

Từ exasperate thường dùng với nghĩa làm trầm trọng hơn.

Phân biệt khi nào dùng?

Tình huống Dùng frustrate Dùng exasperate
Nghĩa cốt lõi làm nản làm trầm trọng hơn
Gợi ý Chọn frustrate khi muốn nhấn sắc thái "làm nản". Chọn exasperate khi muốn nhấn "làm trầm trọng hơn".

Câu hỏi thường gặp

frustrate hay exasperate? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/frustrate · /tu-dien/exasperate.

eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt