good (tốt) và excellent (xuất sắc) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| good | excellent | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | tốt | xuất sắc |
| Trình độ (CEFR) | A1 | A1 |
good — tốt
possessing or displaying moral virtue; of a high standard; giving satisfaction or pleasure
- This is a good movie. I really enjoyed it. — Đây là một bộ phim hay. Tôi thực sự thích nó. → Học chi tiết từ good
excellent — xuất sắc
extremely good; of the highest quality
- Her excellent performance in the exam earned her a scholarship. — Thành tích xuất sắc của cô ấy trong kỳ thi đã giúp cô nhận được học bổng. → Học chi tiết từ excellent
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng good | Dùng excellent |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | tốt | xuất sắc |
| Gợi ý | Chọn good khi muốn nhấn sắc thái "tốt". | Chọn excellent khi muốn nhấn "xuất sắc". |
Câu hỏi thường gặp
good hay excellent? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/good · /tu-dien/excellent.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt