eword.vn </> .md

Good nghĩa là gì?

Good nghĩa là tốt

UK /ɡʊd/ · US /ɡʊd/

adjectivenouninterjectionSơ cấp (A1)

Good nghĩa là tốt. Phát âm IPA: /ɡʊd/.

Collocations — cụm đi với good

Collocation là cách từ ghép tự nhiên trong tiếng Anh — học theo cụm, không ghép từng từ riêng.

Nghĩa chính

Good là một trong những từ phổ biến nhất tiếng Anh với nhiều cách dùng:

Nghĩa Ví dụ
Tốt, hay (chất lượng cao) a good book, good food
Tốt, tuyệt (lạc quan, tích cực) That's good news!
Tốt, đúng đắn (đạo đức) a good person
Tốt, phù hợp (thích hợp) This isn't a good time

Cách dùng

  • Tính từ chỉ chất lượng: "This is good quality." (Đây là chất lượng tốt)
  • Tính từ chỉ đạo đức: "He's a good man." (Anh ấy là một người tốt)
  • Trong cụm chào hỏi: "Good morning!" "Good night!" "Good luck!"
  • Danh từ (hiếm): "He did good for the community." (Anh ấy làm điều tốt cho cộng đồng)

Phân biệt dễ nhầm

Từ Khác biệt
good chất lượng chung, đạo đức
well trạng từ, chỉ cách làm việc ("do well")
nice dùng cho cảm nhận cá nhân ("nice weather")
great độ tốt cao hơn good ("a great movie")

Mẹo nhớ

  • "Good" = General Outstanding Or Decent → từ chỉ chất lượng tổng quát
  • Hầu hết câu hỏi "How are you?" được trả lời: "Good, thanks!" (hoặc "Well")
  • Phrase "for good" (mãi mãi): "He left for good" = anh ấy đi và không quay lại

FAQ

Q: Khi nào dùng "good" vs "well"?
A: "Good" là tính từ (good + noun), "well" là trạng từ (động từ + well). Ví dụ: "good food" nhưng "eat well"

Q: "Good" có phải danh từ?
A: Có, nhưng hiếm. Cụm từ như "for good" (mãi mãi), "the good" (người tốt) dùng nó như danh từ.

Q: Sao vừa nói "good" tính từ, vừa nói danh từ?
A: Vì "good" có thể vừa là tính từ (the good weather) vừa danh từ (promote good).

Câu hỏi thường gặp

good nghĩa là gì?

tốt

good trong tiếng Việt là gì?

tốt

What does "good" mean?

possessing or displaying moral virtue; of a high standard; giving satisfaction or pleasure

Ví dụ câu với good?

This is a good movie. I really enjoyed it. — Đây là một bộ phim hay. Tôi thực sự thích nó.

Ví dụ câu với good?

She's a good teacher who cares about her students. — Cô ấy là một giáo viên tốt, quan tâm đến học sinh.