Nghĩa chính
Good là một trong những từ phổ biến nhất tiếng Anh với nhiều cách dùng:
| Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|
| Tốt, hay (chất lượng cao) | a good book, good food |
| Tốt, tuyệt (lạc quan, tích cực) | That's good news! |
| Tốt, đúng đắn (đạo đức) | a good person |
| Tốt, phù hợp (thích hợp) | This isn't a good time |
Cách dùng
- Tính từ chỉ chất lượng: "This is good quality." (Đây là chất lượng tốt)
- Tính từ chỉ đạo đức: "He's a good man." (Anh ấy là một người tốt)
- Trong cụm chào hỏi: "Good morning!" "Good night!" "Good luck!"
- Danh từ (hiếm): "He did good for the community." (Anh ấy làm điều tốt cho cộng đồng)
Phân biệt dễ nhầm
| Từ | Khác biệt |
|---|---|
| good | chất lượng chung, đạo đức |
| well | trạng từ, chỉ cách làm việc ("do well") |
| nice | dùng cho cảm nhận cá nhân ("nice weather") |
| great | độ tốt cao hơn good ("a great movie") |
Mẹo nhớ
- "Good" = General Outstanding Or Decent → từ chỉ chất lượng tổng quát
- Hầu hết câu hỏi "How are you?" được trả lời: "Good, thanks!" (hoặc "Well")
- Phrase "for good" (mãi mãi): "He left for good" = anh ấy đi và không quay lại
FAQ
Q: Khi nào dùng "good" vs "well"?
A: "Good" là tính từ (good + noun), "well" là trạng từ (động từ + well). Ví dụ: "good food" nhưng "eat well"
Q: "Good" có phải danh từ?
A: Có, nhưng hiếm. Cụm từ như "for good" (mãi mãi), "the good" (người tốt) dùng nó như danh từ.
Q: Sao vừa nói "good" tính từ, vừa nói danh từ?
A: Vì "good" có thể vừa là tính từ (the good weather) vừa danh từ (promote good).